Giới thiệu các mẫu Tủ Cơm cao cấp thông dụng nhất hiện nay
Các mẫu tủ cơm công nghiệp cao cấp rất đa dạng, phục vụ cho nhiều quy mô kinh doanh khác nhau. Dưới đây là giới thiệu chi tiết về các mẫu tủ cơm phổ biến và những đặc điểm nổi bật của chúng:
1. Phân loại theo số khay và năng suất
Đây là cách phân loại phổ biến nhất, giúp bạn dễ dàng lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu của mình. Năng suất của mỗi khay thường dao động từ 2.5 - 5kg gạo/khay tùy thuộc vào kích thước khay và loại gạo.
Tủ cơm 4 khay (mini): Phù hợp với các quán ăn, nhà hàng nhỏ hoặc căng tin có nhu cầu nấu khoảng 10 - 20kg gạo/mẻ.
Tủ cơm 6 khay: Thường được sử dụng tại các nhà hàng, quán ăn quy mô vừa, phục vụ từ 15 - 30kg gạo/mẻ.
Tủ cơm 8 khay: Dành cho các nhà hàng lớn, bếp ăn công nghiệp vừa, có thể nấu từ 20 - 40kg gạo/mẻ.
Tủ cơm 10 khay: Lựa chọn tối ưu cho các bếp ăn tập thể, căng tin trường học, bệnh viện với năng suất khoảng 25 - 50kg gạo/mẻ.
Tủ cơm 12 khay: Phục vụ cho các bếp ăn công nghiệp lớn, có thể nấu từ 30 - 60kg gạo/mẻ.
Tủ cơm 24 khay (2 cửa): Dòng tủ có công suất lớn nhất, phù hợp với các khu công nghiệp, nhà máy lớn, phục vụ hàng nghìn suất ăn với năng suất lên tới 80 - 120kg gạo/mẻ.
2. Phân loại theo nhiên liệu sử dụng
Tủ cơm dùng điện:
Ưu điểm: Vận hành ổn định, an toàn, dễ dàng điều chỉnh nhiệt độ và hẹn giờ nấu. Phù hợp với những nơi có nguồn điện ổn định và giá điện hợp lý.
Nhược điểm: Tốn kém nếu giá điện cao, dễ bị gián đoạn hoạt động khi mất điện.
Tủ cơm dùng gas:
Ưu điểm: Nấu nhanh, tiết kiệm thời gian, không phụ thuộc vào nguồn điện, tiện lợi cho những nơi không có điện hoặc điện không ổn định.
Nhược điểm: Cần đảm bảo an toàn PCCC, chi phí gas có thể cao hơn điện tùy thời điểm.
Tủ cơm dùng điện và gas (tủ đa năng):
Ưu điểm: Kết hợp cả hai nguồn năng lượng, giúp linh hoạt trong mọi tình huống. Có thể chuyển đổi qua lại giữa điện và gas, đảm bảo quá trình nấu không bị gián đoạn khi có sự cố.
Nhược điểm: Giá thành cao hơn so với tủ chỉ dùng một loại nhiên liệu.
3. Phân loại theo chất liệu
Inox 304:
Đây là chất liệu cao cấp nhất, được sử dụng cho các dòng tủ cơm cao cấp.
Ưu điểm: Khả năng chống gỉ sét, chống ăn mòn cực tốt, độ bền cao, an toàn vệ sinh thực phẩm và dễ dàng vệ sinh.
Nhược điểm: Giá thành cao hơn.
Inox 201:
Là chất liệu phổ biến, có giá thành hợp lý hơn.
Ưu điểm: Bề mặt sáng bóng, dễ vệ sinh, giá thành phải chăng.
Nhược điểm: Khả năng chống gỉ sét và ăn mòn kém hơn Inox 304, không nên sử dụng trong môi trường ẩm ướt, nhiều muối.
4. Các tính năng nổi bật của tủ cơm cao cấp
Hệ thống gia nhiệt bằng hơi nước: Phương pháp nấu chín bằng hơi nước giúp cơm chín đều, dẻo thơm, không bị cháy hay nhão. Đồng thời, giữ được dinh dưỡng của hạt gạo.
Van xả áp tự động: Giúp cân bằng áp suất bên trong tủ, đảm bảo an toàn cho người sử dụng và kéo dài tuổi thọ sản phẩm.
Chế độ hẹn giờ và điều khiển tự động: Một số dòng tủ cao cấp có bảng điều khiển điện tử, giúp người dùng dễ dàng cài đặt thời gian và nhiệt độ nấu, tự động ngắt khi cơm chín.
Gioăng cao su chịu nhiệt: Thiết kế gioăng cửa kín khít giúp giữ hơi nóng tốt, tiết kiệm nhiên liệu và đảm bảo an toàn trong quá trình sử dụng.
Lớp cách nhiệt dày: Giảm thiểu thất thoát nhiệt, tiết kiệm năng lượng và đảm bảo bề mặt tủ không quá nóng khi hoạt động.
Khi lựa chọn, bạn nên xem xét kỹ nhu cầu về năng suất, loại nhiên liệu và chất liệu để tìm được mẫu tủ cơm cao cấp phù hợp nhất với mô hình kinh doanh của mình. Hoặc tham khảo catalogue tủ cơm
LIÊN HỆ CÔNG TY CỔ PHẦN ANY VIỆT NAM
- Trụ sở: Số 25 ngõ 1 đường Cầu Bươu, xã Tân Triều, huyện Thanh Trì, thành phố Hà Nội, Việt Nam
- Tổng đài chăm sóc khách hàng: 0904.938.569
- Phòng kinh doanh: 0969.938.684 | 0903.228.661 | 0868.843.815 | 0868.843.825
- Hỗ trợ kỹ thuật & Bảo hành: 0777.843.815
- Mã số doanh nghiệp: 0106236615

Nhận xét
Đăng nhận xét